個性
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cá tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
個性 nghĩa là cá tính, cá biệt.
Nghĩa của 個性
Danh từ
- Cá tính, cá biệt. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 個性
- 彼女は個性が強い。 Cô ta có cá tính mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90206
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ individuality; personality; quirk; idiosyncrasy; character
Câu hỏi thường gặp
個性 nghĩa là gì?
個性 (danh từ) nghĩa là cá tính, cá biệt.
個性 đọc là gì?
個性 đọc là こせい (romaji: kosei).
Âm Hán Việt của 個性 là gì?
Âm Hán Việt của 個性 là "cá tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.