転勤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển cần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 転勤
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ job transfer; job relocation; intra-company transfer
Câu ví dụ với 転勤
- ニュージーランドへ転勤になります。 Cô ấy sẽ được chuyển tới New Zealand. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198763
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.