宣言
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyên ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宣言 nghĩa là tuyên ngôn.
Nghĩa của 宣言
Danh từ
- Tuyên ngôn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ declaration; proclamation; announcement
Câu hỏi thường gặp
宣言 nghĩa là gì?
宣言 (danh từ) nghĩa là tuyên ngôn.
宣言 đọc là gì?
宣言 đọc là せんげん (romaji: sengen).
Âm Hán Việt của 宣言 là gì?
Âm Hán Việt của 宣言 là "tuyên ngôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.