TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宣言(せんげん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せんげんsengen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYÊN NGÔN 宣 tuyên·言 ngôn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuyên ngôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宣言 nghĩa là tuyên ngôn.

Nghĩa của 宣言

Danh từ

  1. Tuyên ngôn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ declaration; proclamation; announcement

Câu hỏi thường gặp

宣言 nghĩa là gì?

宣言 (danh từ) nghĩa là tuyên ngôn.

宣言 đọc là gì?

宣言 đọc là せんげん (romaji: sengen).

Âm Hán Việt của 宣言 là gì?

Âm Hán Việt của 宣言 là "tuyên ngôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.