創造
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sáng tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
創造 nghĩa là sáng tạo.
Nghĩa của 創造
Danh từ
- Sáng tạo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 創造
Câu ví dụ với 創造
- 神は天と地を創造した。 Thượng Đế đã tạo ra trời đất.Tatoeba #144903
- 神は自らにかたどって人を創造された。 Chúa tạo ra con người dựa trên hình mẫu của chính mình.Tatoeba #75986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creation
- Danh từ Creation (by God)
Câu hỏi thường gặp
創造 nghĩa là gì?
創造 (danh từ) nghĩa là sáng tạo.
創造 đọc là gì?
創造 đọc là そうぞう (romaji: sōzō).
Âm Hán Việt của 創造 là gì?
Âm Hán Việt của 創造 là "sáng tạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.