TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

創造(そうぞう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そうぞうsōzō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÁNG TẠO 創 sáng·造 tạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sáng tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

創造 nghĩa là sáng tạo.

Nghĩa của 創造

Danh từ

  1. Sáng tạo. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 創造

  • 創造力 — Óc sáng tạo, tính sáng tạo.
  • 創造性 — Óc sáng tạo, tính sáng tạo.
  • 創造者 — Người sáng tạo.
  • 創造主 — Người sáng tạo, đấng tạo hóa.

Câu ví dụ với 創造

  • 神は天と地を創造した。 Thượng Đế đã tạo ra trời đất.Tatoeba #144903
  • 神は自らにかたどって人を創造された。 Chúa tạo ra con người dựa trên hình mẫu của chính mình.Tatoeba #75986

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creation
  • Danh từ Creation (by God)

Câu hỏi thường gặp

創造 nghĩa là gì?

創造 (danh từ) nghĩa là sáng tạo.

創造 đọc là gì?

創造 đọc là そうぞう (romaji: sōzō).

Âm Hán Việt của 創造 là gì?

Âm Hán Việt của 創造 là "sáng tạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.