貫く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 貫く
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go through; to pierce; to penetrate
- Động từ to run through (e.g. a river through a city); to pass through
- Động từ to stick to (opinion, principles, etc.); to carry out; to persist with; to keep (e.g. faith); to maintain (e.g. independence)
Cách chia của 貫く
| Thể lịch sự (ます) | 貫きます |
| Thể て | 貫いて |
| Quá khứ (た) | 貫いた |
| Phủ định (ない) | 貫かない |
| Khả năng | 貫ける |
| Ý chí (よう) | 貫こう |
| Điều kiện (ば) | 貫けば |
| Bị động | 貫かれる |
| Sai khiến | 貫かせる |
| Mệnh lệnh | 貫け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 貫く
- 返事を待つアリスに向けられたのは突然の咆哮。それは耳を貫かんばかりに鋭く、天に届かんばかりに大きく響くものでした。 Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.Tatoeba #75716
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).