会見
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hội kiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 会見
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interview; audience; meeting; (viewing) party
Từ ghép có 会見
- 記者会見 — Họp báo.
Câu ví dụ với 会見
- 両国の代表団はジュネーブで会見した。 Phái đoàn của hai nước sẽ gặp nhau tại Geneva.Tatoeba #78107
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).