Từ vựng tiếng Nhật N1 (cao cấp) — trang 6
3.056 từ ở cấp N1, xếp theo độ thông dụng. Cấp độ tham khảo theo danh sách của Jonathan Waller (kỳ thi JLPT chính thức không công bố danh sách từ), dùng để định hướng học, không phải chuẩn chính thức.
Danh sách — trang 6/16
- 当たりあたり
- 異論いろん
- 記載きさい
- 襲撃しゅうげき
- 統制とうせい
- 自覚じかく
- 終始しゅうし
- 喜劇きげきhài kịch
- 人体じんたいcơ thể người, nhân thể
- 細菌さいきんvi khuẩn, vi trùng
- 田園でんえん
- 無断むだん
- 優勢ゆうせいưu thế
- 役職やくしょく
- 産物さんぶつ
- 任すまかす
- 主食しゅしょく
- 良識りょうしき
- 気質きしつkhí chất
- 議案ぎあん
- 豊作ほうさく
- 山脈さんみゃくdãy núi, sơn mạch
- 同感どうかん
- 借りかり
- 盛大せいだい
- 営むいとなむ
- 報じるほうじる
- 駆けるかける
- 押し込むおしこむ
- 浮気うわき
- ゆとり
- アプローチ
- ガレージnhà để xe hơi, nhà để xe, ga ra
- 員いん
- 荷造りにづくり
- 海抜かいばつ
- 勘弁かんべんxá tội
- 慣らすならすthuần hoá
- 休めるやすめる
- 仰ぐあおぐ
- 虚しいむなしい
- まくる
- 構えるかまえる
- 再さい
- 仕立てるしたてる
- 質素しっそ
- 重んじるおもんじる
- 心がけるこころがける
- 総そう
- 待ち遠しいまちどおしい
- 旦那だんなchồng
- 著しいいちじるしい
- つつくchọc
- 病やまい
- 紛れるまぎれる
- たくましい
- 花壇かだんluống hoa
- 刺とげgai
- 密かひそかbí mật
- 金槌かなづちbúa
- 同い年おないどし
- はまる
- 会談かいだんhội đàm
- 規模きぼ
- 原則げんそくnguyên tắc, nguyên lý, nguyên lí
- 現地げんち
- 政権せいけんchính quyền, hành chính
- 領土りょうどlĩnh thổ, lãnh thổ
- 雇用こようviệc làm
- 黒字くろじ
- 証人しょうにんchứng nhân
- 有力ゆうりょく
- 介入かいにゅうsự can thiệp, can thiệp
- 感染かんせんsự nhiễm trùng, sự lây nhiễm, bệnh lây
- 得点とくてんSố điểm
- 腐敗ふはい
- 仕組みしくみ
- 依然いぜん
- 強硬きょうこう
- 細胞さいぼうtế bào
- 設定せっていthiết định, cấu hình
- 占領せんりょう
- 統治とうちthống trị
- 物資ぶっしvật tư
- 変動へんどうsự thay đổi
- 専用せんよう
- 詐欺さぎsự gian lận, sự gian trá, trò lừa đảo
- 主人公しゅじんこうnam chính, nữ chính
- 主任しゅにんchủ nhiệm
- 限定げんてい
- 不良ふりょうHô-li-gân
- 兆しきざし
- 取り扱いとりあつかい
- 暗殺あんさつám sát
- 掲げるかかげる
- 阻止そし
- 連休れんきゅう
- 緩やかゆるやか
- 飼育しいく
- 奨励しょうれい
- 上陸じょうりくsự hạ cánh
- 痛感つうかん
- 領域りょういきlĩnh vực, miền, vùng
- 技能ぎのうkĩ năng
- 強めるつよめる
- 脅迫きょうはくuy hiếp
- 斜面しゃめん
- 津波つなみsóng thần, thuỷ triều
- 補給ほきゅう
- 脂肪しぼうmỡ
- 繁殖はんしょく
- 悲惨ひさんbi thảm
- 不服ふふく
- 換算かんさん
- 好評こうひょう
- 辞退じたい
- 模型もけいmô hình
- 家畜かちくgia súc, thú nuôi
- 荷にgánh nặng
- 制するせいする
- 流しながし
- 類似るいじsự giống nhau, sự tương tự, loại suy
- 始末しまつ
- 増進ぞうしん
- 堤防ていぼうđê, bờ
- 引き上げるひきあげる
- 体格たいかく
- 両立りょうりつ
- 叫びさけび
- 引きずるひきずるkéo, kéo lê
- 引き取るひきとるnhận
- 神秘しんぴbí ẩn, huyền bí
- 労力ろうりょく
- 雨天うてんthời tiết ẩm
- 備わるそなわる
- 沈没ちんぼつchìm
- 発育はついく
- ありのまま
- あっさりthẳng
- コーナーgóc
- コンタクトtiếp xúc, kính áp tròng, kính sát tròng
- コントロール
- セックス
- パジャマđồ ngủ
- ベストセラーhàng bán chạy nhất
- メーカーngười sản xuất, người làm, người chế tạo
- レンタカー
- かすむ
- 群がるむらがる
- 倹約けんやく
- 見合わせるみあわせる
- 現像げんぞう
- 顧みるかえりみる
- 使用人しようにんđầy tớ, người hầu, nhân viên
- 志すこころざす
- 弱まるよわまる
- 出社しゅっしゃ
- 書き取るかきとる
- 生やすはやす
- 絶えるたえる
- 染まるそまる
- 染めるそめるnhuộm
- 足し算たしざんphép cộng
- 挑むいどむ
- 憧れあこがれ
- 背くそむくvi phạm
- 費ひ
- 備え付けるそなえつける
- 褒美ほうび
- 眠たいねむたいbuồn ngủ
- 目つきめつき
- 用件ようけん
- 料りょう
- 露つゆsương
- 老いるおいるtuổi
- そびえるmọc
- しつけ
- いざ
- 骨董品こっとうひん
- 震わせるふるわせるrung, rung động
- 決議けつぎquyết nghị
- 捜査そうさ
- 防衛ぼうえいphòng vệ
- 基金ききんquỹ
- 進出しんしゅつ
- 制裁せいさいhình phạt
- 対話たいわđối thoại, sự hội thoại
- 反発はんぱつ
- 同盟どうめいđồng minh, hội, liên minh
- 救援きゅうえん
- 日夜にちや
- 再生さいせいtái sinh
- 制定せいてい
- 配慮はいりょ
- 復活ふっかつ
- 経過けいか
- 終日しゅうじつcả ngày, suốt ngày
- 入賞にゅうしょう
- 弁護べんごbiện hộ
- 論理ろんりluận lí