恋愛
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyến ái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
恋愛 nghĩa là luyến ái, lãng mạn.
Nghĩa của 恋愛
Danh từ
- Luyến ái, lãng mạn. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 恋愛
- 恋愛は理性では抑えられない。 Tình yêu thì không cần lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love; romance; tender passion; emotion; affections
Câu hỏi thường gặp
恋愛 nghĩa là gì?
恋愛 (danh từ) nghĩa là luyến ái, lãng mạn.
恋愛 đọc là gì?
恋愛 đọc là れんあい (romaji: ren'ai).
Âm Hán Việt của 恋愛 là gì?
Âm Hán Việt của 恋愛 là "luyến ái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.