生理
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
生理 nghĩa là sinh lý học, sinh lí học, chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Nghĩa của 生理
Danh từ
- Sinh lý học, sinh lí học.
- Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Từ liên quan với 生理
Từ ghép có 生理
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physiology
- Danh từ one's period; menstruation
Câu hỏi thường gặp
生理 nghĩa là gì?
生理 (danh từ) nghĩa là sinh lý học, sinh lí học, chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
生理 đọc là gì?
生理 đọc là せいり (romaji: seiri).
Âm Hán Việt của 生理 là gì?
Âm Hán Việt của 生理 là "sinh lý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.