TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

生理(せいり)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
せいりseiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SINH LÝ 生 sinh·理 lý

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sinh lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

生理 nghĩa là sinh lý học, sinh lí học, chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Nghĩa của 生理

Danh từ

  1. Sinh lý học, sinh lí học.
  2. Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Từ liên quan với 生理

Từ ghép có 生理

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physiology
  • Danh từ one's period; menstruation

Câu hỏi thường gặp

生理 nghĩa là gì?

生理 (danh từ) nghĩa là sinh lý học, sinh lí học, chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

生理 đọc là gì?

生理 đọc là せいり (romaji: seiri).

Âm Hán Việt của 生理 là gì?

Âm Hán Việt của 生理 là "sinh lý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.