TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

逃走(とうそう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とうそうtōsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO TẨU 逃 đào·走 tẩu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đào tẩu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

逃走 nghĩa là đào tẩu.

Nghĩa của 逃走

Danh từ

  1. Đào tẩu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flight; desertion; escape

Câu hỏi thường gặp

逃走 nghĩa là gì?

逃走 (danh từ) nghĩa là đào tẩu.

逃走 đọc là gì?

逃走 đọc là とうそう (romaji: tōsō).

Âm Hán Việt của 逃走 là gì?

Âm Hán Việt của 逃走 là "đào tẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.