正常
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính thường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 正常
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na normal; regular
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 正常
Trái nghĩa
Từ ghép có 正常
- 正常化 — Sự thông thường hoá.
Câu ví dụ với 正常
- 全てが正常に戻りつつある。 Mọi thứ đang trở lại bình thường.Tatoeba #8660709
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).