OK
OK nghĩa là đồng ý, tốt, rồi.
Nghĩa của OK
Thán từ
- Đồng ý, tốt, rồi.
Cách viết khác: オーケー, おっけー, オッケイ, オッケ, おっけい, おーけー, オーケイ, オッケィ, おっけ
Câu ví dụ với OK
- OK!!ブラザー!!それ以上聞きたくないぜ! Ok bro! Tôi không muốn nghe thêm nữa!Tatoeba #74598
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ OK; okay
- Danh từ fine (without); not needed; unnecessary; all right
Câu hỏi thường gặp
OK nghĩa là gì?
OK (thán từ) nghĩa là đồng ý, tốt, rồi.
OK đọc là gì?
OK đọc là オッケー (romaji: okkē).