TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

OK

JLPT N1 từ thông dụng
オッケーokkē giọng máy của trình duyệt

OK nghĩa là đồng ý, tốt, rồi.

Nghĩa của OK

Thán từ

  1. Đồng ý, tốt, rồi.

Cách viết khác: オーケー, おっけー, オッケイ, オッケ, おっけい, おーけー, オーケイ, オッケィ, おっけ

Câu ví dụ với OK

  • OK!!ブラザー!!それ以上聞きたくないぜ! Ok bro! Tôi không muốn nghe thêm nữa!Tatoeba #74598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ OK; okay
  • Danh từ fine (without); not needed; unnecessary; all right

Câu hỏi thường gặp

OK nghĩa là gì?

OK (thán từ) nghĩa là đồng ý, tốt, rồi.

OK đọc là gì?

OK đọc là オッケー (romaji: okkē).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.