はかどる
Nghĩa của はかどる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make (good) progress; to move right ahead (with the work); to advance
Cách viết khác: 捗る
Cách chia của はかどる
| Thể lịch sự (ます) | はかどります |
| Thể て | はかどって |
| Quá khứ (た) | はかどった |
| Phủ định (ない) | はかどらない |
| Khả năng | はかどれる |
| Ý chí (よう) | はかどろう |
| Điều kiện (ば) | はかどれば |
| Bị động | はかどられる |
| Sai khiến | はかどらせる |
| Mệnh lệnh | はかどれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).