交わす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 交わす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exchange (messages, greetings, arguments, etc.)
- Động từ to intersect; to cross; to interlace
- Hậu tố ... with one another; ... to each other
Cách viết khác: 交す
Cách chia của 交わす
| Thể lịch sự (ます) | 交わします |
| Thể て | 交わして |
| Quá khứ (た) | 交わした |
| Phủ định (ない) | 交わさない |
| Khả năng | 交わせる |
| Ý chí (よう) | 交わそう |
| Điều kiện (ば) | 交わせば |
| Bị động | 交わされる |
| Sai khiến | 交わさせる |
| Mệnh lệnh | 交わせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 交わす
- ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。 Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".Tatoeba #202457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).