TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

交(か)わす

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かわすkawasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 交 giao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 交わす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exchange (messages, greetings, arguments, etc.)
  • Động từ to intersect; to cross; to interlace
  • Hậu tố ... with one another; ... to each other

Cách viết khác: 交す

Cách chia của 交わす

Thể lịch sự (ます)交わします
Thể て交わして
Quá khứ (た)交わした
Phủ định (ない)交わさない
Khả năng交わせる
Ý chí (よう)交わそう
Điều kiện (ば)交わせば
Bị động交わされる
Sai khiến交わさせる
Mệnh lệnh交わせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 交わす

  • ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。 Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".Tatoeba #202457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.