資産
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
資産 nghĩa là sở hữu, tài sản.
Nghĩa của 資産
Danh từ
- Sở hữu, tài sản.
Từ ghép có 資産
- 流動資産 — Tài sản lưu động.
Câu ví dụ với 資産
- 彼は資産のおかげでそのクラブの会員になれた。 Nhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ property; fortune; means; assets
Câu hỏi thường gặp
資産 nghĩa là gì?
資産 (danh từ) nghĩa là sở hữu, tài sản.
資産 đọc là gì?
資産 đọc là しさん (romaji: shisan).