TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

資産(しさん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しさんshisan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 資 tư·産 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

資産 nghĩa là sở hữu, tài sản.

Nghĩa của 資産

Danh từ

  1. Sở hữu, tài sản.

Từ ghép có 資産

Câu ví dụ với 資産

  • 彼は資産のおかげでそのクラブの会員になれた。 Nhờ sự giàu có mà nó vào được câu lạc bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105395

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ property; fortune; means; assets

Câu hỏi thường gặp

資産 nghĩa là gì?

資産 (danh từ) nghĩa là sở hữu, tài sản.

資産 đọc là gì?

資産 đọc là しさん (romaji: shisan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.