業務
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghiệp vụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
業務 nghĩa là phục vụ, việc làm.
Nghĩa của 業務
Danh từ
- Phục vụ, việc làm.
Câu ví dụ với 業務
- 計画力があると業務がスムーズに進みます。 Nếu một người có kĩ năng tổ chức, công việc sẽ tiến triển trơn tru. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13479041
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business; work; operations; service; duties
Câu hỏi thường gặp
業務 nghĩa là gì?
業務 (danh từ) nghĩa là phục vụ, việc làm.
業務 đọc là gì?
業務 đọc là ぎょうむ (romaji: gyōmu).
Âm Hán Việt của 業務 là gì?
Âm Hán Việt của 業務 là "nghiệp vụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.