TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寄(よ)りかかる

JLPT N1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よりかかるyorikakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寄 kí//ký

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 寄りかかる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lean against; to recline on; to lean on
  • Động từ to rely on; to depend on

Cách viết khác: 寄り掛かる, 凭り掛かる, 倚り懸かる, より掛かる, 凭りかかる, 倚りかかる, 寄り掛る, 凭り掛る, 倚り懸る

Cách chia của 寄りかかる

Thể lịch sự (ます)寄りかかります
Thể て寄りかかって
Quá khứ (た)寄りかかった
Phủ định (ない)寄りかからない
Khả năng寄りかかれる
Ý chí (よう)寄りかかろう
Điều kiện (ば)寄りかかれば
Bị động寄りかかられる
Sai khiến寄りかからせる
Mệnh lệnh寄りかかれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 寄りかかる

  • 彼は壁に寄りかかった。 Anh ấy đứng nghiêng vào tường.Tatoeba #100150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.