寄りかかる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 寄りかかる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to lean against; to recline on; to lean on
- Động từ to rely on; to depend on
Cách viết khác: 寄り掛かる, 凭り掛かる, 倚り懸かる, より掛かる, 凭りかかる, 倚りかかる, 寄り掛る, 凭り掛る, 倚り懸る
Cách chia của 寄りかかる
| Thể lịch sự (ます) | 寄りかかります |
| Thể て | 寄りかかって |
| Quá khứ (た) | 寄りかかった |
| Phủ định (ない) | 寄りかからない |
| Khả năng | 寄りかかれる |
| Ý chí (よう) | 寄りかかろう |
| Điều kiện (ば) | 寄りかかれば |
| Bị động | 寄りかかられる |
| Sai khiến | 寄りかからせる |
| Mệnh lệnh | 寄りかかれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 寄りかかる
- 彼は壁に寄りかかった。 Anh ấy đứng nghiêng vào tường.Tatoeba #100150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).