TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

指揮(しき)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しきshiki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ HUY 指 chỉ·揮 huy

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ huy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

指揮 nghĩa là Chỉ huy.

Nghĩa của 指揮

Danh từ

  1. Chỉ huy. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 指麾

Từ ghép có 指揮

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ command; direction; supervision
  • Danh từ conducting (an orchestra, choir, etc.)

Câu hỏi thường gặp

指揮 nghĩa là gì?

指揮 (danh từ) nghĩa là Chỉ huy.

指揮 đọc là gì?

指揮 đọc là しき (romaji: shiki).

Âm Hán Việt của 指揮 là gì?

Âm Hán Việt của 指揮 là "chỉ huy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.