闇
JLPT N1 từ thông dụng
やみyami
giọng máy của trình duyệt
闇 nghĩa là tối, bóng tối.
Nghĩa của 闇
Danh từ
- Tối, bóng tối.
Từ ghép có 闇
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ darkness; the dark
- Danh từ bewilderment; despair; hopelessness
- Danh từ hidden place; secrecy; oblivion
- Danh từ black market; shady trading; underhand transactions; illegal channels
Câu hỏi thường gặp
闇 nghĩa là gì?
闇 (danh từ) nghĩa là tối, bóng tối.
闇 đọc là gì?
闇 đọc là やみ (romaji: yami).