TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

闇(やみ)

JLPT N1 từ thông dụng
やみyami giọng máy của trình duyệt

闇 nghĩa là tối, bóng tối.

Nghĩa của 闇

Danh từ

  1. Tối, bóng tối.

Từ ghép có 闇

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ darkness; the dark
  • Danh từ bewilderment; despair; hopelessness
  • Danh từ hidden place; secrecy; oblivion
  • Danh từ black market; shady trading; underhand transactions; illegal channels

Câu hỏi thường gặp

闇 nghĩa là gì?

闇 (danh từ) nghĩa là tối, bóng tối.

闇 đọc là gì?

闇 đọc là やみ (romaji: yami).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.