優先
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu tiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
優先 nghĩa là ưu tiên, sự ưu tiên.
Nghĩa của 優先
Danh từ
- Ưu tiên, sự ưu tiên. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 優先
- 優先権 — Sự ưu tiên.
Câu ví dụ với 優先
- 何よりも安全を優先すべきだよ。 An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187645
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preference; priority; precedence; right of way
Câu hỏi thường gặp
優先 nghĩa là gì?
優先 (danh từ) nghĩa là ưu tiên, sự ưu tiên.
優先 đọc là gì?
優先 đọc là ゆうせん (romaji: yūsen).
Âm Hán Việt của 優先 là gì?
Âm Hán Việt của 優先 là "ưu tiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.