TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

優先(ゆうせん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ゆうせんyūsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ƯU TIÊN 優 ưu·先 tiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu tiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

優先 nghĩa là ưu tiên, sự ưu tiên.

Nghĩa của 優先

Danh từ

  1. Ưu tiên, sự ưu tiên. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 優先

Câu ví dụ với 優先

  • 何よりも安全を優先すべきだよ。 An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187645

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preference; priority; precedence; right of way

Câu hỏi thường gặp

優先 nghĩa là gì?

優先 (danh từ) nghĩa là ưu tiên, sự ưu tiên.

優先 đọc là gì?

優先 đọc là ゆうせん (romaji: yūsen).

Âm Hán Việt của 優先 là gì?

Âm Hán Việt của 優先 là "ưu tiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.