漂う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
漂う nghĩa là nổi.
Nghĩa của 漂う
Động từ
- Nổi.
Cách chia của 漂う
| Thể lịch sự (ます) | 漂います |
| Thể て | 漂って |
| Quá khứ (た) | 漂った |
| Phủ định (ない) | 漂わない |
| Khả năng | 漂える |
| Ý chí (よう) | 漂おう |
| Điều kiện (ば) | 漂えば |
| Bị động | 漂われる |
| Sai khiến | 漂わせる |
| Mệnh lệnh | 漂え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drift; to float
- Động từ to waft (e.g. a scent); to hang in the air
- Động từ to be in the air (e.g. a feeling or mood)
- Động từ to wander; to walk around aimlessly
- Động từ to be unsteady; to be unstable (cổ)
- Động từ to falter; to flinch; to wince (cổ)
- Động từ to live in unreliable circumstances (cổ)
Câu hỏi thường gặp
漂う nghĩa là gì?
漂う (động từ) nghĩa là nổi.
漂う đọc là gì?
漂う đọc là ただよう (romaji: tadayou).