TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こぐ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kogu giọng máy của trình duyệt

こぐ nghĩa là chèo.

Nghĩa của こぐ

Động từ

  1. Chèo.

Cách viết khác: 漕ぐ

Cách chia của こぐ

Thể lịch sự (ます)こぎます
Thể てこいで
Quá khứ (た)こいだ
Phủ định (ない)こがない
Khả năngこげる
Ý chí (よう)こごう
Điều kiện (ば)こげば
Bị độngこがれる
Sai khiếnこがせる
Mệnh lệnhこげ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to row; to paddle; to scull; to pull (the oars)
  • Động từ to pedal (a bicycle, etc.)
  • Động từ to swing (on a swing)
  • Động từ to work (a hand pump)
  • Động từ to push through (a thicket, deep snow, etc.)

Câu hỏi thường gặp

こぐ nghĩa là gì?

こぐ (động từ) nghĩa là chèo.

こぐ đọc là gì?

こぐ đọc là こぐ (romaji: kogu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.