こぐ
kogu
giọng máy của trình duyệt
こぐ nghĩa là chèo.
Nghĩa của こぐ
Động từ
- Chèo.
Cách viết khác: 漕ぐ
Cách chia của こぐ
| Thể lịch sự (ます) | こぎます |
| Thể て | こいで |
| Quá khứ (た) | こいだ |
| Phủ định (ない) | こがない |
| Khả năng | こげる |
| Ý chí (よう) | こごう |
| Điều kiện (ば) | こげば |
| Bị động | こがれる |
| Sai khiến | こがせる |
| Mệnh lệnh | こげ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to row; to paddle; to scull; to pull (the oars)
- Động từ to pedal (a bicycle, etc.)
- Động từ to swing (on a swing)
- Động từ to work (a hand pump)
- Động từ to push through (a thicket, deep snow, etc.)
Câu hỏi thường gặp
こぐ nghĩa là gì?
こぐ (động từ) nghĩa là chèo.
こぐ đọc là gì?
こぐ đọc là こぐ (romaji: kogu).