TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

衝撃(しょうげき)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しょうげきshōgeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUNG KÍCH 衝 xung·撃 kích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xung kích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 衝撃

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impact; shock; impulse
  • Danh từ (psychological) shock

Từ ghép có 衝撃

Câu ví dụ với 衝撃

  • 衝撃と悲しみのあまり気が狂ってしまった。 Tôi đã phát điên vì quá sốc và đau buồn.Tatoeba #2406961

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.