衝撃
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xung kích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 衝撃
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impact; shock; impulse
- Danh từ (psychological) shock
Từ ghép có 衝撃
- 衝撃波 — Sóng xung kích.
Câu ví dụ với 衝撃
- 衝撃と悲しみのあまり気が狂ってしまった。 Tôi đã phát điên vì quá sốc và đau buồn.Tatoeba #2406961
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).