独占
どくせんdokusen
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
独占 nghĩa là sự độc quyền.
Nghĩa của 独占
Danh từ
- Sự độc quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monopoly; monopolization; exclusivity
- Danh từ hogging; keeping to oneself
Câu hỏi thường gặp
独占 nghĩa là gì?
独占 (danh từ) nghĩa là sự độc quyền.
独占 đọc là gì?
独占 đọc là どくせん (romaji: dokusen).