制
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 制
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ system; organization; organisation; imperial command; laws
Từ ghép có 制
- 制度 — Chế độ, hệ thống, thể chế.
- 制限 — Hạn chế.
- 制服 — Đồng phục.
- 抑制 — Ức chế.
- 体制 — Thể chế.
- 制裁 — Hình phạt.
- 強制 — Sự ép buộc.
- 自制 — Tự chế, sự tự chủ.
- 制限速度 — Tốc độ tối đa, giới hạn tốc độ.
- 制作 — Sản xuất.
- 節制 — Tiết chế.
- 圧制 — Sự áp bức.
- 現在時制 — Thì hiện tại.
- 時制 — Thì.
- 法制 — Pháp chế, lập pháp.
- 専制 — Chế độ chuyên quyền.
- 制空権 — Kiểm soát trên không.
- 制御盤 — Bảng điều khiển.
- 制動機 — Phanh, thắng.
- 立憲君主制 — Quân chủ lập hiến.
- 律令制 — Ritsuryō.
- 官僚制 — Bộ máy quan liêu.
- 君主制 — Quân chủ, chế độ quân chủ.
- 過去時制 — Thời quá khứ, thì quá khứ.