秩序
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trật tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秩序 nghĩa là trật tự.
Nghĩa của 秩序
Danh từ
- Trật tự. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 秩序
- 無秩序 — Hỗn loạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order; discipline; regularity; system; method
Câu hỏi thường gặp
秩序 nghĩa là gì?
秩序 (danh từ) nghĩa là trật tự.
秩序 đọc là gì?
秩序 đọc là ちつじょ (romaji: chitsujo).
Âm Hán Việt của 秩序 là gì?
Âm Hán Việt của 秩序 là "trật tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.