TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

秩序(ちつじょ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちつじょchitsujo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẬT TỰ 秩 trật·序 tự

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trật tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

秩序 nghĩa là trật tự.

Nghĩa của 秩序

Danh từ

  1. Trật tự. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 秩序

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ order; discipline; regularity; system; method

Câu hỏi thường gặp

秩序 nghĩa là gì?

秩序 (danh từ) nghĩa là trật tự.

秩序 đọc là gì?

秩序 đọc là ちつじょ (romaji: chitsujo).

Âm Hán Việt của 秩序 là gì?

Âm Hán Việt của 秩序 là "trật tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.