Từ điển Nhật – Việt & Việt – Nhật
Tra nghĩa theo từ loại, furigana, romaji, âm Hán Việt, cấp JLPT, bảng chia, câu ví dụ song ngữ. Gõ một từ tiếng Nhật (chữ Hán, kana hay romaji) — hoặc một từ tiếng Việt để biết "tiếng Nhật là gì".
Từ vựng theo cấp độ JLPT
Cấp độ tham khảo theo danh sách của Jonathan Waller (kỳ thi JLPT chính thức không công bố danh sách từ) — để chọn từ nên học trước, không phải chuẩn chính thức.
Từ thông dụng nhất
二にhai絵えbức vẽ, thiết lập kế hoạch, hình ảnhするlàm私わたしtôi, ta, tao十じゅうmười, chụcこのnàyあるcó言ういうnói, rằng, gọi行くいくđiあなたtại đó, chỗ đó, chỗ ấy四しhỡi, ôi, bốn来るくるđến人ひとcon người, người, loài người見るみるthấy, nhìn, nhìn thấy物ものvật, điều, đồ vật良いよいtốt, hay, dễ家いえnhà cửa, gia đình仕事しごとcông việc, việc làm, nghề nghiệp自分じぶんmình, tự, ta本ほんsách, sổ, quyển知るしるbiếtとてもcực kỳ, ai đời会うあうgặp, bắt gặpわかるhiểu, thấu hiểuなるtrở thành, trở nênいいtốt, được, đủ持つもつgiữ, cầm, nắm先さきchóp, chỏm, trước話すはなすnói, nói chuyện, biết nóiここđây, ở đây車くるまô tô, xe, xe hơi聞くきくhỏi, có vận đề hỏi, nghe何なにgì, cáiよくtốt, mả, thường七しちbảy所ところnơi, chỗ, nhà英語えいごtiếng anh中なかtrong, trong số, giữa問題もんだいvấn đềやるlàm, cho
Tra xong thì nhớ luônHọc từ trong bài 5 phút, ôn bằng thẻ lật đúng lúc sắp quên — miễn phí trên NgonNguNhat.com.
Tiếng Việt → Nhật: "… tiếng Nhật là gì"
SốngXin lỗiĐếnAnhBỏĐẹpMìnhMấtNhậnĐổiChoChỉCó thểCườiDùKhôngTôiBạnGiáLỗiNhìnNóiTinTrả lờiCaoCuối cùngLớnMộtSaoChào Xem tất cả →