何より
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 何より
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ above anything else; above all; more than anything
- Cụm từ best; greatest; excellent; wonderful; most important
Từ ghép có 何より
- 何よりもまず — Trước hết, trước nhất.
Câu ví dụ với 何より
- おいしいもの食べてるときが何より幸せ。 Không có gì sướng bằng được ăn đồ ăn ngon.Tatoeba #3882479
- 何よりもまず、君たちはお互いに助け合わなければいけない。 Trên hết, các bạn phải giúp đỡ lẫn nhau.Tatoeba #187656
- 何よりも安全を優先すべきだよ。 An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187645
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.