TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何(なに)より

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
なによりnaniyori giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 何 hà

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 何より

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ above anything else; above all; more than anything
  • Cụm từ best; greatest; excellent; wonderful; most important

Từ ghép có 何より

Câu ví dụ với 何より

  • おいしいもの食べてるときが何より幸せ。 Không có gì sướng bằng được ăn đồ ăn ngon.Tatoeba #3882479
  • 何よりもまず、君たちはお互いに助け合わなければいけない。 Trên hết, các bạn phải giúp đỡ lẫn nhau.Tatoeba #187656
  • 何よりも安全を優先すべきだよ。 An toàn là trên hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187645

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.