TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

固(かた)める

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かためるkatameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 固 cố

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

固める nghĩa là củng cố.

Nghĩa của 固める

Động từ

  1. Củng cố.

Cách viết khác: 堅める

Cách chia của 固める

Thể lịch sự (ます)固めます
Thể て固めて
Quá khứ (た)固めた
Phủ định (ない)固めない
Khả năng固められる
Ý chí (よう)固めよう
Điều kiện (ば)固めれば
Bị động固められる
Sai khiến固めさせる
Mệnh lệnh固めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 固める

  • 相手チームは鉄壁の守りを固めている。 Đội đối phương đang củng cố hàng phòng ngự không thể xuyên phá.Tatoeba #7562278

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to harden; to freeze; to strengthen; to solidify; to make (a fist)
  • Động từ to put together; to collect; to gather; to consolidate
  • Động từ to make secure; to stabilize; to settle down; to strengthen (belief, resolution, etc.); to establish (evidence)
  • Động từ to fortify; to reinforce; to support
  • Động từ to wear for a specific purpose (armor, coat, etc.)
  • Động từ to swear; to resolutely vow; to sincerely promise
  • Động từ to tie tightly; to fasten
  • Động từ to hold a bow fully drawn

Câu hỏi thường gặp

固める nghĩa là gì?

固める (động từ) nghĩa là củng cố.

固める đọc là gì?

固める đọc là かためる (romaji: katameru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.