TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コメント

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
komento giọng máy của trình duyệt

コメント nghĩa là Lời bình luận.

Nghĩa của コメント

Danh từ

  1. Lời bình luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comment

Câu hỏi thường gặp

コメント nghĩa là gì?

コメント (danh từ) nghĩa là Lời bình luận.

コメント đọc là gì?

コメント đọc là コメント (romaji: komento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.