看護
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khán hộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 看護
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nursing; (army) nurse
Từ ghép có 看護
- 看護婦 — Nữ y tá.
Câu ví dụ với 看護
- 看護婦は泣く子をなだめた。 Người y tá dỗ dành đứa trẻ đang khóc.Tatoeba #183850
- 第4地区の看護婦はとても熱心だ。 Y tá bệnh viện quận 4 rất nhiệt tình.Tatoeba #2457283
- 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.Tatoeba #79996
- 彼女は看護婦ではなく、医者だ。 Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90656
- 彼女は地元の病院で看護婦として働いている。 Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.