TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

団結(だんけつ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
だんけつdanketsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOÀN KẾT 団 đoàn·結 kết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn kết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

団結 nghĩa là đoàn kết.

Nghĩa của 団結

Danh từ

  1. Đoàn kết.
    • 国家間の団結tình đoàn kết giữa các dân tộc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unity; union; solidarity; combination; banding together

Câu hỏi thường gặp

団結 nghĩa là gì?

団結 (danh từ) nghĩa là đoàn kết.

団結 đọc là gì?

団結 đọc là だんけつ (romaji: danketsu).

Âm Hán Việt của 団結 là gì?

Âm Hán Việt của 団結 là "đoàn kết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.