TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

圧力(あつりょく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あつりょくatsuryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁP LỰC 圧 áp·力 lực

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圧力 nghĩa là áp lực.

Nghĩa của 圧力

Danh từ

  1. Áp lực. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 圧力

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pressure
  • Danh từ pressure (e.g. political); arm-twisting

Câu hỏi thường gặp

圧力 nghĩa là gì?

圧力 (danh từ) nghĩa là áp lực.

圧力 đọc là gì?

圧力 đọc là あつりょく (romaji: atsuryoku).

Âm Hán Việt của 圧力 là gì?

Âm Hán Việt của 圧力 là "áp lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.