圧力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áp lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
圧力 nghĩa là áp lực.
Nghĩa của 圧力
Danh từ
- Áp lực. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 圧力
- 圧力鍋 — Nồi áp suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pressure
- Danh từ pressure (e.g. political); arm-twisting
Câu hỏi thường gặp
圧力 nghĩa là gì?
圧力 (danh từ) nghĩa là áp lực.
圧力 đọc là gì?
圧力 đọc là あつりょく (romaji: atsuryoku).
Âm Hán Việt của 圧力 là gì?
Âm Hán Việt của 圧力 là "áp lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.