檻
JLPT N1 từ thông dụng
おりori
giọng máy của trình duyệt
檻 nghĩa là lồng, chuồng.
Nghĩa của 檻
Danh từ
- Lồng, chuồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cage; pen; (jail) cell
Câu hỏi thường gặp
檻 nghĩa là gì?
檻 (danh từ) nghĩa là lồng, chuồng.
檻 đọc là gì?
檻 đọc là おり (romaji: ori).