TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

崇拝(すうはい)

JLPT N1 từ thông dụng
すうはいsūhai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÙNG BÁI 崇 sùng·拝 bái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sùng bái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

崇拝 nghĩa là sùng bái, sự sùng bái.

Nghĩa của 崇拝

Danh từ

  1. Sùng bái, sự sùng bái. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 崇拝

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worship; adoration; admiration; cult

Câu hỏi thường gặp

崇拝 nghĩa là gì?

崇拝 (danh từ) nghĩa là sùng bái, sự sùng bái.

崇拝 đọc là gì?

崇拝 đọc là すうはい (romaji: sūhai).

Âm Hán Việt của 崇拝 là gì?

Âm Hán Việt của 崇拝 là "sùng bái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.