慎む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 慎む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be careful; to be discreet
- Động từ to do in moderation; to refrain (from overdoing); to abstain
- Động từ to be reverent
- Động từ to be purified; to be chaste
Cách viết khác: 謹む, 虔む
Cách chia của 慎む
| Thể lịch sự (ます) | 慎みます |
| Thể て | 慎んで |
| Quá khứ (た) | 慎んだ |
| Phủ định (ない) | 慎まない |
| Khả năng | 慎める |
| Ý chí (よう) | 慎もう |
| Điều kiện (ば) | 慎めば |
| Bị động | 慎まれる |
| Sai khiến | 慎ませる |
| Mệnh lệnh | 慎め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).