TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

慎(つつし)む

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つつしむtsutsushimu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 慎 thận

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 慎む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be careful; to be discreet
  • Động từ to do in moderation; to refrain (from overdoing); to abstain
  • Động từ to be reverent
  • Động từ to be purified; to be chaste

Cách viết khác: 謹む, 虔む

Cách chia của 慎む

Thể lịch sự (ます)慎みます
Thể て慎んで
Quá khứ (た)慎んだ
Phủ định (ない)慎まない
Khả năng慎める
Ý chí (よう)慎もう
Điều kiện (ば)慎めば
Bị động慎まれる
Sai khiến慎ませる
Mệnh lệnh慎め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.