野党
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dã đảng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
野党 nghĩa là đối lập.
Nghĩa của 野党
Danh từ
- Đối lập.
Từ liên quan với 野党
Từ ghép có 野党
- 在野党 — Đối lập.
Câu ví dụ với 野党
- 政府の政策は野党から非難された。 Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opposition party; the opposition
Câu hỏi thường gặp
野党 nghĩa là gì?
野党 (danh từ) nghĩa là đối lập.
野党 đọc là gì?
野党 đọc là やとう (romaji: yatō).
Âm Hán Việt của 野党 là gì?
Âm Hán Việt của 野党 là "dã đảng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.