TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

原文(げんぶん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
げんぶんgenbun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUYÊN VĂN 原 nguyên·文 văn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên văn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

原文 nghĩa là nguyên văn.

Nghĩa của 原文

Danh từ

  1. Nguyên văn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ original text

Câu hỏi thường gặp

原文 nghĩa là gì?

原文 (danh từ) nghĩa là nguyên văn.

原文 đọc là gì?

原文 đọc là げんぶん (romaji: genbun).

Âm Hán Việt của 原文 là gì?

Âm Hán Việt của 原文 là "nguyên văn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.