TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポイント

JLPT N1 từ thông dụng
pointo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ポイント

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ point (of a story, argument, etc.); key point; important part
  • Danh từ point; site; spot
  • Danh từ point (in scoring)
  • Danh từ point (in a loyalty program); points
  • Danh từ (percentage) point
  • Danh từ (decimal) point
  • Danh từ switch; points
  • Danh từ point (unit of type measurement)
  • Danh từ point (in a stock index)
  • Danh từ place where many fish gather
  • Danh từ ace
  • Danh từ (projectile) point

Từ liên quan với ポイント

Từ ghép có ポイント

Câu ví dụ với ポイント

  • 株価指数は昨日200ポイント下げた。 Ngày hôm qua, chỉ số chứng khoán đã giảm 200 điểm.Tatoeba #184081

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.