TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マスコミ

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
masukomi giọng máy của trình duyệt

マスコミ nghĩa là phương tiện.

Nghĩa của マスコミ

Danh từ

  1. viết tắt Phương tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mass communication; mass media (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

マスコミ nghĩa là gì?

マスコミ (danh từ) nghĩa là phương tiện.

マスコミ đọc là gì?

マスコミ đọc là マスコミ (romaji: masukomi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.