憤慨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phẫn khái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
憤慨 nghĩa là phẫn nộ, giận.
Nghĩa của 憤慨
Danh từ
- Phẫn nộ, giận.
Câu ví dụ với 憤慨
- 彼女は息子がひどい扱いを受けたと憤慨していた。 Cô ta phẫn nộ vì con mình bị đối xử tệ bạc.Tatoeba #88148
- 我が子をたたく親には本当に憤慨させられる。 Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indignation; resentment
Câu hỏi thường gặp
憤慨 nghĩa là gì?
憤慨 (danh từ) nghĩa là phẫn nộ, giận.
憤慨 đọc là gì?
憤慨 đọc là ふんがい (romaji: fungai).
Âm Hán Việt của 憤慨 là gì?
Âm Hán Việt của 憤慨 là "phẫn khái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.