乳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
乳 nghĩa là sữa, vắt sữa.
Nghĩa của 乳
Danh từ
- Sữa, vắt sữa.
Cách viết khác: ち
Từ ghép có 乳
- 牛乳 — Sữa.
- 母乳 — Sữa mẹ.
- 乳歯 — Răng sữa.
- 乳房 — Vú, bầu vú.
- 乳首 — Núm vú.
- 乳がん — Ung thư vú.
- 乳児 — Trẻ sơ sinh.
- 豆乳 — Sữa đậu nành, sữa đậu.
- 乳母 — Nhũ mẫu, vú nuôi.
- 乳頭 — Núm vú.
- 巨乳 — Ngực to; ngực khủng.
- 初乳 — Sữa non.
- 全乳 — Sữa nguyên kem.
- 乳香 — Nhũ hương.
- 乳汁 — Sữa.
- 乳清 — Váng sữa.
- 乳腺 — Tuyến vú.
- 乳糖 — Đường sữa.
- 粉乳 — Sữa bột.
- 練乳 — Sữa đặc.
- 乳鉢 — Cối.
- 乳飲み子 — Bé, em bé.
- 乳輪 — Quầng đỏ.
- 羊乳 — Sữa cừu.
- 乳押さえ — Xu-chiêng, xu chiêng, áo ngực.
- 馬乳 — Sữa ngựa.
Câu ví dụ với 乳
- ああ、牛の乳はそんなふうに搾るのですか。 Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?Tatoeba #234749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milk
- Danh từ breast
- Danh từ loop
- Danh từ decorative bump (on a hanging bell)
Câu hỏi thường gặp
乳 nghĩa là gì?
乳 (danh từ) nghĩa là sữa, vắt sữa.
乳 đọc là gì?
乳 đọc là ちち (romaji: chichi).
Âm Hán Việt của 乳 là gì?
Âm Hán Việt của 乳 là "nhũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.