TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乳(ちち)

JLPT N1 từ thông dụng
ちちchichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHŨ 乳 nhũ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

乳 nghĩa là sữa, vắt sữa.

Nghĩa của 乳

Danh từ

  1. Sữa, vắt sữa.

Cách viết khác: ち

Từ ghép có 乳

Câu ví dụ với 乳

  • ああ、牛の乳はそんなふうに搾るのですか。 Ồ, bạn vắt sữa bò như thế hả?Tatoeba #234749

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milk
  • Danh từ breast
  • Danh từ loop
  • Danh từ decorative bump (on a hanging bell)

Câu hỏi thường gặp

乳 nghĩa là gì?

乳 (danh từ) nghĩa là sữa, vắt sữa.

乳 đọc là gì?

乳 đọc là ちち (romaji: chichi).

Âm Hán Việt của 乳 là gì?

Âm Hán Việt của 乳 là "nhũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.