店
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điếm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
店 nghĩa là quán ăn.
Nghĩa của 店
Hậu tố
- Quán ăn.
Từ ghép có 店
- 店員 — Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người bán hàng, nhân viên bán hàng.
- 喫茶店 — Quán cà phê, quán giải khát.
- 書店 — Hiệu sách, nhà sách.
- 商店 — Cửa hàng.
- 理髪店 — Hiệu cắt tóc.
- 食料品店 — Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.
- 店舗 — Cửa hàng.
- 代理店 — Cơ quan.
- 売店 — Gian hàng, quán.
- 料理店 — Quán ăn, tiệm ăn.
- 百貨店 — Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
- 販売店 — Cửa hàng.
- 専門店 — Cửa hàng nhỏ bán quần áo và các mặt hàng mới ra.
- 板門店 — Bàn Môn Điếm.
- 茶店 — Phòng trà, quán trà.
Câu ví dụ với 店
- 私は学生の頃、よくあのピザ店へ行ったものだった。 Hồi còn đi học tôi hay đến tiệm pizza đó.Tatoeba #157842
- 時間があまりないので、ファーストフード店に立ち寄るつもりです。 Thời gian không còn nhiều nên tôi dự định đi tới quán ăn nhanh.Tatoeba #150640
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố store; shop; restaurant
Câu hỏi thường gặp
店 nghĩa là gì?
店 (hậu tố) nghĩa là quán ăn.
店 đọc là gì?
店 đọc là てん (romaji: ten).
Âm Hán Việt của 店 là gì?
Âm Hán Việt của 店 là "điếm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.