TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貴族(きぞく)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きぞくkizoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÝ TỘC 貴 quý·族 tộc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quý tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

貴族 nghĩa là quý tộc, chế độ quý tộc, quí tộc.

Nghĩa của 貴族

Danh từ

  1. Quý tộc, chế độ quý tộc, quí tộc. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 貴族

  • 貴族院 — Thượng nghị viện, thượng viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nobility; aristocracy; peerage

Câu hỏi thường gặp

貴族 nghĩa là gì?

貴族 (danh từ) nghĩa là quý tộc, chế độ quý tộc, quí tộc.

貴族 đọc là gì?

貴族 đọc là きぞく (romaji: kizoku).

Âm Hán Việt của 貴族 là gì?

Âm Hán Việt của 貴族 là "quý tộc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.