目覚ましい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目覚ましい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i remarkable; striking; brilliant; splendid; spectacular
Cách viết khác: 目覚しい, 目ざましい, 目醒しい
Cách chia của 目覚ましい
| Phủ định | 目覚ましくない |
| Quá khứ | 目覚ましかった |
| Quá khứ phủ định | 目覚ましくなかった |
| Thể て | 目覚ましくて |
| Dạng phó từ (く) | 目覚ましく |
| Điều kiện (ば) | 目覚ましければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).