TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

苦(くる)しめる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
くるしめるkurushimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 苦 khổ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 苦しめる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to torment; to pain; to inflict (physical) pain; to hurt
  • Động từ to harass; to cause (emotional) pain; to afflict; to distress; to bother

Cách chia của 苦しめる

Thể lịch sự (ます)苦しめます
Thể て苦しめて
Quá khứ (た)苦しめた
Phủ định (ない)苦しめない
Khả năng苦しめられる
Ý chí (よう)苦しめよう
Điều kiện (ば)苦しめれば
Bị động苦しめられる
Sai khiến苦しめさせる
Mệnh lệnh苦しめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.