TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

神聖(しんせい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんせいshinsei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẦN THÁNH 神 thần·聖 thánh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thần thánh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 神聖

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ holiness; sacredness; sanctity; dignity

Từ ghép có 神聖

Câu ví dụ với 神聖

  • インドでは牛は神聖な生き物とされています。 Ở Ấn Độ, bò được coi là một loài sinh vật linh thiêng.Tatoeba #3472037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.