神聖
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thần thánh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 神聖
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holiness; sacredness; sanctity; dignity
Từ ghép có 神聖
- 神聖ローマ帝国 — Đế quốc La Mã Thần thánh.
Câu ví dụ với 神聖
- インドでは牛は神聖な生き物とされています。 Ở Ấn Độ, bò được coi là một loài sinh vật linh thiêng.Tatoeba #3472037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).