老ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
老ける nghĩa là tuổi.
Nghĩa của 老ける
Động từ
- Tuổi.
Cách viết khác: 化ける
Cách chia của 老ける
| Thể lịch sự (ます) | 老けます |
| Thể て | 老けて |
| Quá khứ (た) | 老けた |
| Phủ định (ない) | 老けない |
| Khả năng | 老けられる |
| Ý chí (よう) | 老けよう |
| Điều kiện (ば) | 老ければ |
| Bị động | 老けられる |
| Sai khiến | 老けさせる |
| Mệnh lệnh | 老けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 老ける
- 彼は年齢の割に老けて見える。 Ông ấy trông già hơn so với tuổi.Tatoeba #101373
- 彼女は30代だが、歳の割にはふけて見える。 Cô ấy năm nay đã 30, nhưng trông cô ấy lại già hơn so với tuổi.Tatoeba #93553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to age; to grow old (esp. in appearance); to show marks of age
Câu hỏi thường gặp
老ける nghĩa là gì?
老ける (động từ) nghĩa là tuổi.
老ける đọc là gì?
老ける đọc là ふける (romaji: fukeru).