戦術
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến thuật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
戦術 nghĩa là chiến thuật.
Nghĩa của 戦術
Danh từ
- Chiến thuật. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 戦術
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tactics
Câu hỏi thường gặp
戦術 nghĩa là gì?
戦術 (danh từ) nghĩa là chiến thuật.
戦術 đọc là gì?
戦術 đọc là せんじゅつ (romaji: senjutsu).
Âm Hán Việt của 戦術 là gì?
Âm Hán Việt của 戦術 là "chiến thuật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.