TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

わら

JLPT N1 từ thông dụng
wara giọng máy của trình duyệt

わら nghĩa là rơm.

Nghĩa của わら

Danh từ

  1. Rơm.

Cách viết khác: 藁, ワラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ straw

Câu hỏi thường gặp

わら nghĩa là gì?

わら (danh từ) nghĩa là rơm.

わら đọc là gì?

わら đọc là わら (romaji: wara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.