わら
JLPT N1 từ thông dụng
wara
giọng máy của trình duyệt
わら nghĩa là rơm.
Nghĩa của わら
Danh từ
- Rơm.
Cách viết khác: 藁, ワラ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ straw
Câu hỏi thường gặp
わら nghĩa là gì?
わら (danh từ) nghĩa là rơm.
わら đọc là gì?
わら đọc là わら (romaji: wara).